Nghĩa tiếng Việt của
hardy
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹdi/ BrE /ˈhɑːdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hardy" phát âm Mỹ /ˈhɑɹdi/ Anh /ˈhɑːdi/ — audio file: hardy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây)
táo bạo, gan dạ, dũng cảm
danh từ
(kỹ thuật) cái đục thợ rèn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hardy plants; hardy traveller; hardy → strong and able to endure
Dễ nhầm
- hardy describes people, plants or animals able to survive difficult conditions; it is close to robust
Mẫu câu giá trị
- “These hardy flowers survive cold winters.” (Những bông hoa bền bỉ này sống sót qua mùa đông lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật