Nghĩa tiếng Việt của

hardy

Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹdi/ BrE /ˈhɑːdi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hardy" phát âm Mỹ /ˈhɑɹdi/ Anh /ˈhɑːdi/ — audio file: hardy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây)
táo bạo, gan dạ, dũng cảm
danh từ
(kỹ thuật) cái đục thợ rèn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật