Nghĩa tiếng Việt của
heroic
Phiên âm Mỹ /hɪˈɹoʊɪk/ BrE /hɪˈrəʊɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heroic" phát âm Mỹ /hɪˈɹoʊɪk/ Anh /hɪˈrəʊɪk/ — audio file: heroic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
anh hùng
heroic deeds — chiến công anh hùng
a heroic people — một dân tộc anh hùng
heroic poetry — anh hùng ca
quả cảm, dám làm việc lớn
kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ)
(Mỹ) to lớn khác thường, hùng mạnh khác thường
a statue of heroic size — một bức tượng to lớn khác thường
danh từ
câu thơ trong bài ca anh hùng
(số nhiều) ngôn ngữ khoa trương cường điệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heroic rescue; heroic effort; heroic → showing great courage
Dễ nhầm
- heroic describes extreme courage or actions admired by others; it can also describe events involving heroes in stories
Mẫu câu giá trị
- “The firefighters made a heroic rescue.” (Những người lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu anh dũng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật