Nghĩa tiếng Việt của
rash
Phiên âm Mỹ /ɹæʃ/ BrE /ræʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rash" phát âm Mỹ /ɹæʃ/ Anh /ræʃ/ — audio file: rash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) chứng phát ban
tính từ
hấp tấp, vội vàng
ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
a rash promise — lời hứa liều
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoại ban
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- skin rash; rash decision; a rash of complaints
Dễ nhầm
- rash can mean a skin eruption or a series of similar events; as an adjective, rash means too hasty
Mẫu câu giá trị
- “He regretted making a rash decision.” (Anh hối hận vì đã quyết định vội vàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật