Nghĩa tiếng Việt của

reckless

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛkləs/ BrE /ˈrɛkləs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reckless" phát âm Mỹ /ˈɹɛkləs/ Anh /ˈrɛkləs/ — audio file: reckless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không lo lắng, không để ý tới; coi thường
reckless of consequence — không lo tới hậu quả
reckless of danger — không để ý tới nguy hiểm
thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo
a reckless decision — một quyết định liều lĩnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật