Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bless (kèm trái nghĩa)?
“bless” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là oil, mark, contract; trái nghĩa thường gặp: curse. "bless" khác "oil": cả hai gần nghĩa nhau ("giáng phúc, ban phúc"), nhưng "oil" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bless" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"bless" khác "oil": cả hai gần nghĩa nhau ("giáng phúc, ban phúc"), nhưng "oil" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bless" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| oil | /ɔɪl/ | gần nhất về nghĩa |
| mark | /mɑɹk/ | học thuật/trung tính |
| contract | /ˈkɑnˌtɹækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| house | /haʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mansion | /ˈmænʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fee | /fi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| signed | /saɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bless” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “oil” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be blessed with good health
được may mắn là có sức khoẻ tốt - Her neighbors blessed her with a basket of garden vegetables.
Hàng xóm tặng cô một giỏ rau vườn đầy ắp. - We need to consider the bless in this context.
Chúng ta cần xem xét bless trong bối cảnh này.