Nghĩa tiếng Việt của
curse
Phiên âm Mỹ /kɝs/ BrE /kɜːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curse" phát âm Mỹ /kɝs/ Anh /kɜːs/ — audio file: curse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nguyền rủa, sự chửi rủa
to call down curses upon someone — nguyền rủa ai
tai ương, tai hoạ; vật ghê tở, vật đáng nguyền rủa
lời thề độc
(tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
(từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ((thường) the curse)
curses come home to road
ác giả ác báo
don't care a curse
không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến
not worth a curse
không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi
under a curse
bị nguyền; bị bùa, bị chài
động từ
nguyền rủa, chửi rủa
báng bổ
((thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
to be cursed with rheumation — bị khổ sở vì bệnh thấp khớp
(tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội
to curse up hill and down dale
(xem) dale
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- say a curse; curse somebody; a curse on something
Dễ nhầm
- curse can mean swear or wish harm on someone; swear is the more direct verb for using offensive language
Mẫu câu giá trị
- “He cursed when he dropped the toolbox.” (Anh chửi thề khi làm rơi hộp dụng cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật