Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bid?
“bid” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là command, bidding, order; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bid" ≠ "command": "bid" nghĩa là "sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)" còn "command" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bid" ≠ "command": "bid" nghĩa là "sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)" còn "command" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| command | /kəˈmænd/ | gần nhất về nghĩa |
| bidding | /ˈbɪdɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| order | /ˈɔɹdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direction | /dˈɚɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| offer | /ˈɔfɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tender | /ˈtɛndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bid” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “command” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- he bids 300d for the bicycle
anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng - the firm decided to bid on the new bridge
công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới - a bidden guest
người khách được mời đến