Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với betray?

“betray” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là deal, trade, sale; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "betray" khác "deal": cả hai gần nghĩa nhau ("bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho"), nhưng "deal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "betray" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"betray" khác "deal": cả hai gần nghĩa nhau ("bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho"), nhưng "deal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "betray" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
deal/dil/gần nhất về nghĩa
trade/tɹeɪd/học thuật/trung tính
sale/seɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
buy/baɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
purchase/ˈpɝtʃəs/ngữ cảnh hẹp hơn
trading/ˈtɹeɪdɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
export/ˈɛkspɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
bet/bɛt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “betray” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “deal” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu