Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bench?
“bench” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là settle, train, cloth; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bench" khác "settle": cả hai gần nghĩa nhau ("ghế dài"), nhưng "settle" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bench" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bench" khác "settle": cả hai gần nghĩa nhau ("ghế dài"), nhưng "settle" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bench" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| settle | /ˈsɛtəl/ | gần nhất về nghĩa |
| train | /tɹeɪn/ | học thuật/trung tính |
| cloth | /klɔθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bar | /bɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| locker | /ˈlɑkɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| level | /ˈlɛvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cycle | /ˈsaɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| high | /haɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bench” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “settle” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be raised to the bench
được bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục - to be on the bench
làm quan toà; làm giám mục - the bench and the bar
quan toà và luật sư