Nghĩa tiếng Việt của
settle
Phiên âm Mỹ /ˈsɛtəl/
Transcript: từ "settle" phát âm Mỹ /ˈsɛtəl/ — audio file: settle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1303) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ghế tủ (ghế dài có lưng dựa và phần dưới đóng thành tủ)
động từ
giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải
to settle a dispute — dàn xếp một mối bất hoà
to settle a doubts — giải quyết những mối nghi ngờ
to settle one's affairs — giải quyết công việc (thường là làm chúc thư)
ngồi đậu
to settle oneself in an armchair — ngồi vào ghế bành
bird settles on trees — chim đậu trên cành cây
to settle down to dinner — ngồi vào bàn ăn
to settle down to reading — sửa soạn đọc sách
để, bố trí
to settle a unit in a village — bố trí đơn vị ở một làng
to plant's root well down in ground — để rễ cây ăn sâu xuống đất
làm ăn, sinh sống; ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp, định cư
to marry and settle down — lấy vợ và ổn định cuộc sống
to settle down to a married life — yên tâm làm ăn với cuộc sống gia đình
lắng xuống, đi vào nền nếp
things will soon settle into shape — mọi việc sẽ đâu vào đấy
chiếm làm thuộc địa
để lắng, làm lắng xuống, làm chìm xuống; lắng xuống, lún xuống, chìm xuống
the rain will settle the dust — mưa sẽ làm cho bụi lắng xuống
ship settles — tàu bắt đầu chìm
kết thúc (công việc), thanh toán, trả dứt nợ
I shall settle up with you next month — tháng sau tôi sẽ trả hết nợ cho anh
nguội dần, dịu dần
anger settles down — cơn giận nguôi dần
để lại cho, chuyển cho
to settle one's property on somebody — để của cải cho ai
(y học) định vị, khu trú (vào một bộ phận trong cơ thể) (bệnh)
to settle someone's hash (business)
trị cho ai một trận, sửa cho ai một trận; thịt ai
cannot settle to work
cannot settle to anything
không thể yên tâm kiên trì làm một việc gì
that settles the matter (question)
thôi thế là xong (không cần phải nói thêm nữa)
Chuyên ngành kinh tế
định
giải quyết (vấn đề...)
kết thúc (một công việc)
kết thúc (một công việc...)
kết toán (một tài khoản...)
sắp xếp (một công việc...)
thanh toán (một hóa đơn...)
trả dứt (một khoản nợ...)
xác định (một ngày, một nơi chốn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bố trí
đông cứng
làm kết tủa
làm lắng
lắng
lắng chìm
lắng đọng
lắng xuống (của chất lỏng)
lún
sắp đặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đặt xiên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm lắng đọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- settle IN/DOWN = an cư/làm quen: "settled into the new flat"; "settle down" (ổn định — cả đời sống).
- settle a dispute/bill/account = dàn xếp/trả xong: "settle the bill at the door".
- settle FOR something = chấp nhận tạm: "settled for a smaller grant"; settle OUT OF court (thỏa thuận ngoài án phí).
Dễ nhầm
- settle (định cư/dàn xếp) vs resolve (giải quyết — mâu thuẫn triệt để) vs solve (tìm đáp án — đã có note).
- settlement (n — khu định cư/khoản bồi thường).
Mẫu câu giá trị
- "The two firms settled out of court." (hai công ty thỏa thuận ngoài án phí).
- "Refugee families settled into rented rooms by winter." (các gia đình tị nạn an cư trong phòng thuê trước mùa đông).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật