Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với belief?

“belief” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là conviction, faith, trust; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "belief" khác "conviction": cả hai gần nghĩa nhau ("lòng tin, đức tin; sự tin tưởng"), nhưng "conviction" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "belief" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"belief" khác "conviction": cả hai gần nghĩa nhau ("lòng tin, đức tin; sự tin tưởng"), nhưng "conviction" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "belief" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
conviction/kənˈvɪkʃən/gần nhất về nghĩa
faith/feɪθ/học thuật/trung tính
trust/tɹʌst/ngữ cảnh hẹp hơn
philosophy/fəˈlɑsəfi/ngữ cảnh hẹp hơn
prospect/ˈpɹɑspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
opinion/əˈpɪnjən/ngữ cảnh hẹp hơn
view/vju/ngữ cảnh hẹp hơn
thought/θɔt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “belief” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “conviction” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu