Nghĩa tiếng Việt của
opinion
Phiên âm Mỹ /əˈpɪnjən/
Transcript: từ "opinion" phát âm Mỹ /əˈpɪnjən/ — audio file: opinion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #656) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
ý kiến, quan điểm
in my opinion — theo ý kiến tôi
a matter of opinion — một vấn đề có thể tranh cãi
dư luận
public opinion — dư luận, công luận
sự đánh giá; (+ phủ định) sự đánh giá cao
to have a high opinion of somebody — đánh giá cao người nào
to have no opinion of somebody — không đánh giá ai cao
Chuyên ngành kinh tế
quan điểm
sự đánh giá
ý kiến
ý kiến đánh giá
Chuyên ngành kỹ thuật
ngôn luận
ý kiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- opinion = ý kiến: in my opinion = theo ý tôi (connector Task 2: "In my opinion, the benefits outweigh the risks"); opinion OF/ABOUT = ý kiến về.
- public opinion = dư luận; opinion piece = bài bình luận báo.
- a matter of opinion = tùy góc nhìn.
Dễ nhầm
- opinion (ý kiến cá nhân) vs fact (sự thật kiểm chứng) vs view (góc nhìn).
Mẫu câu giá trị
- "In my opinion, early practice beats late cramming." (theo tôi, luyện sớm thắng học dồn).
- "That is just one opinion, not a rule." (đó chỉ là một ý kiến chứ không phải luật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật