Nghĩa tiếng Việt của
conviction
Phiên âm Mỹ /kənˈvɪkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "conviction" phát âm Mỹ /kənˈvɪkʃən/ — audio file: conviction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kết án, sự kết tội
summary conviction — sự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm
sự tin chắc; sức thuyết phục
it is my conviction that he is innocent — tôi tin chắc rằng nó vô tội
his story does bot carry much conviction — câu chuyện của anh ta không tin được
(tôn giáo) sự nhận thức thấy tội lỗi
sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi
to be open to conviction
sẵn sàng nghe nhân chứng, lý lẽ... (có thể chứng tỏ một cái gì là thực)
in the [full] conviction that...
tin chắc chắn rằng
Chuyên ngành kinh tế
kết tội
sự kết án
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- appeal a conviction; strong conviction; conviction → finding of guilt/belief
Dễ nhầm
- conviction can mean a court finding someone guilty or a firmly held belief; context distinguishes the legal and personal senses
Mẫu câu giá trị
- “The jury's conviction was later overturned.” (Bản án kết tội của bồi thẩm đoàn sau đó bị hủy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật