Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với behavior?
“behavior” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là behaviour, conduct, aggression; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "behavior" khác "behaviour": cả hai gần nghĩa nhau ("chạy (máy)"), nhưng "behaviour" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "behavior" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"behavior" khác "behaviour": cả hai gần nghĩa nhau ("chạy (máy)"), nhưng "behaviour" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "behavior" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| behaviour | /bɪˈheɪvjɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| conduct | /ˈkɑndəkt/ | học thuật/trung tính |
| aggression | /əˈɡɹɛʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| offense | /əˈfɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| offence | /—/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| convey | /kənˈveɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lead | /lɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “behavior” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “behaviour” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "behavior" means "chạy (máy)".
Từ "behavior" nghĩa là "chạy (máy)". - We need to consider the behavior in this context.
Chúng ta cần xem xét behavior trong bối cảnh này.