Nghĩa tiếng Việt của
aggression
Phiên âm Mỹ /əˈɡɹɛʃən/ BrE /əˈɡrɛʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aggression" phát âm Mỹ /əˈɡɹɛʃən/ Anh /əˈɡrɛʃən/ — audio file: aggression.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xâm lược, cuộc xâm lược
war of aggression — chiến tranh xâm lược
sự công kích
sự gây sự, sự gây hấn; cuộc gây hấn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- verbal aggression; act of aggression; aggressive
Dễ nhầm
- aggression is hostile or violent behavior; assertiveness means expressing needs confidently without attacking others
Mẫu câu giá trị
- “The coach worked to reduce aggression on the field.” (Huấn luyện viên tìm cách giảm hành vi hung hăng trên sân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật