Nghĩa tiếng Việt của
behaviour
Phiên âm Mỹ /bɪˈheɪvjɚ/ BrE /bɪˈheɪvjə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "behaviour" phát âm Mỹ /bɪˈheɪvjɚ/ Anh /bɪˈheɪvjə/ — audio file: behaviour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức
good behaviour — tư cách đạo đức tốt
cách chạy (máy móc); tác động (chất...)
to be one's good (best) behaviour
gắng có thái độ tốt, gắng đối xử tốt; hết sức thận trọng giữ gìn trong cách đối xử sao cho đúng đắn
to put someone on his best behaviour
tạo điều kiện cho ai có thể tu tỉnh lại
Chuyên ngành kinh tế
cách ứng xử (của khách hàng)
hành vi
thái độ
Chuyên ngành kỹ thuật
chế độ
dáng điệu
động thái
hành vi
sự biến diễn
sự làm việc
tác động
tính chất
tính năng
Lĩnh vực: toán & tin
cách đối xử
thái độ
Lĩnh vực: xây dựng
sự đối xử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- good behaviour; animal behaviour; behaviour → behavior (US spelling)
Dễ nhầm
- behaviour is the British spelling of behavior, the way someone or something acts; conduct is more formal
Mẫu câu giá trị
- “The school praised her excellent behaviour.” (Nhà trường khen ngợi hạnh kiểm xuất sắc của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật