Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với begin (kèm trái nghĩa)?

“begin” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là get, start, commence; trái nghĩa thường gặp: end. "begin" khác "get": cả hai gần nghĩa nhau ("bắt đầu, mở đầu, khởi đầu"), nhưng "get" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "begin" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"begin" khác "get": cả hai gần nghĩa nhau ("bắt đầu, mở đầu, khởi đầu"), nhưng "get" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "begin" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
get/ɡɛt/gần nhất về nghĩa
start/stɑɹt/học thuật/trung tính
commence/kəˈmɛns/ngữ cảnh hẹp hơn
fall/fɔl/ngữ cảnh hẹp hơn
attack/əˈtæk/ngữ cảnh hẹp hơn
launch/lɔntʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
enter/ˈɛntɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
offset/ɔfˈsɛt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “begin” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “get” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu