Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với been?
“been” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là are, her, herself; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "been" khác "are": cả hai gần nghĩa nhau ("thì, là"), nhưng "are" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "been" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"been" khác "are": cả hai gần nghĩa nhau ("thì, là"), nhưng "are" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "been" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| are | /ɑɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| her | /hˈɜr/ | học thuật/trung tính |
| herself | /hərsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| him | /hˈɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| itself | /ɪtsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meantime | /ˈminˌtaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| myself | /mˌaɪsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bee | /bi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “been” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “are” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the earth is round
quả đất (thì) tròn - he is a teacher
anh ta là giáo viên - there is a concert today
hôm nay có một buổi hoà nhạc