Nghĩa tiếng Việt của
bee
Phiên âm Mỹ /bi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bee" phát âm Mỹ /bi/ — audio file: bee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con ong
to keep bees — nuôi ong
nhà thơ
người bận nhiều việc
(Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể
busy as a bee
hết sức bận
to have a bee in one's bonnet
nung nấu trong óc một ý nghĩ gì; có một cái gì ám ảnh trong đầu
to have one's head full of bees; to have been in the hesd (brains)
ấp ủ trong lòng những mộng tưởng viễn vông
to put the bee on
(Mỹ), (từ lóng) nài xin, xin lải nhải
Chuyên ngành kinh tế
con ong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bee; busy as a bee; spelling bee
Dễ nhầm
- bee is the insect; be is the verb, and the two sound alike
Mẫu câu giá trị
- “A bee landed on the flower beside the path.” (Một con ong đậu lên bông hoa cạnh lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật