Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với become (kèm trái nghĩa)?
“become” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là turn, get, suit; trái nghĩa thường gặp: cease, end, leave. "turn into" = biến thành (hình dạng/bản chất khác hẳn), khác "become" (trở thành chức danh/trạng thái). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
"turn into" = biến thành (hình dạng/bản chất khác hẳn), khác "become" (trở thành chức danh/trạng thái).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| turn | /tɝn/ | gần nhất về nghĩa |
| get | /ɡɛt/ | học thuật/trung tính |
| suit | /sut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| go | /ɡoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| emerge | /ɪˈmɝdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| come | /kʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| start | /stɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “become” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “turn” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- It's becoming harder to focus.
việc giữ tập trung đang khó dần lên - She became fluent through daily practice.
cô ấy thành thạo nhờ luyện mỗi ngày - it has become much warmer
trời trở nên ấm hơn nhiều