Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beam?
“beam” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, charge, direct; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beam" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("(kiến trúc) xà, rầm"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beam" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beam" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("(kiến trúc) xà, rầm"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beam" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | học thuật/trung tính |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| post | /poʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| air | /ɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| station | /ˈsteɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commit | /kəˈmɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| strain | /stɹeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beam” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A narrow beam of sunlight reached the desk.
Một tia nắng hẹp chiếu tới bàn làm việc. - electron beam
chùm electron - We need to consider the beam in this context.
Chúng ta cần xem xét beam trong bối cảnh này.