Nghĩa tiếng Việt của

bash

Phiên âm Mỹ /bæʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bash" phát âm Mỹ /bæʃ/ — audio file: bash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cú đánh mạnh
to have a bash at it
(từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
ngoại động từ
đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
to bash in the lid of a box — đập mạnh nắp hộp xuống
to bash one's head against something — đập đầu vào cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
va đập mạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật