Nghĩa tiếng Việt của
slam
Phiên âm Mỹ /slæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slam" phát âm Mỹ /slæm/ — audio file: slam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng cửa đóng sầm
sự ăn hầu hết, sự ăn hết (quân bài đối phương)
(Mỹ), (thông tục) lời phê bình gay gắt, lời đả kích đao to búa lớn
ngoại động từ
đóng sầm (cửa)
to slam the door on somebody — đóng cửa sầm một cái vào mặt ai
ném phịch (vật gì, xuống bàn...)
(từ lóng) thắng một cách dễ dàng
giội, nã (đạn đại bác)
(Mỹ), (thông tục) phê bình gay gắt, đả kích kịch liệt
nội động từ
đóng sầm, rập mạnh (cửa)
Chuyên ngành kỹ thuật
ném phịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slam the door; slam dunk; slam a book
Dễ nhầm
- slam means shut or hit something with force; informally, slam someone means criticize them harshly
Mẫu câu giá trị
- “He slammed the door in frustration.” (Anh đóng sầm cửa vì bực bội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật