Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với average?
“average” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mean, normal, norm; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "average" khác "mean": cả hai gần nghĩa nhau ("số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình"), nhưng "mean" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "average" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"average" khác "mean": cả hai gần nghĩa nhau ("số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình"), nhưng "mean" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "average" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mean | /min/ | gần nhất về nghĩa |
| normal | /ˈnɔɹməl/ | học thuật/trung tính |
| norm | /nɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mode | /moʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intermediate | /ˌɪntɚˈmidiɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| landscape | /ˈlændˌskeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| environment | /ɪnˈvaɪɹənmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| central | /ˈsɛntɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “average” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mean” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- on the (an) average
trung bình - to take (strike) an average
lấy số trung bình - below the average
dưới trung bình