Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với avenue?
“avenue” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là road, way, path; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "avenue" ≠ "road": "avenue" nghĩa là "đại lộ" còn "road" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"avenue" ≠ "road": "avenue" nghĩa là "đại lộ" còn "road" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| road | /ɹoʊd/ | gần nhất về nghĩa |
| way | /weɪ/ | học thuật/trung tính |
| path | /pæθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| route | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
/meɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn | |
| under | /ˈʌndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| track | /tɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lane | /leɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “avenue” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “road” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the avenue to success
con đường đề bạt tới thành công - avenue of approach
con đường để tiến đến gần - to cut off all avenues of retreat
cắt đứt mọi con đường rút quân