Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với attractive?
“attractive” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là beautiful, inviting, fascinating; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "attractive" khác "beautiful": cả hai gần nghĩa nhau ("hút"), nhưng "beautiful" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "attractive" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"attractive" khác "beautiful": cả hai gần nghĩa nhau ("hút"), nhưng "beautiful" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "attractive" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| beautiful | /ˈbjutəfəl/ | gần nhất về nghĩa |
| inviting | /ˌɪnˈvaɪtɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| fascinating | /ˈfæsəˌneɪtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| magnetic | /mæɡˈnɛtɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cunning | /ˈkʌnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cute | /kjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| taking | /ˈteɪkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| winning | /ˈwɪnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “attractive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “beautiful” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "attractive" means "hút".
Từ "attractive" nghĩa là "hút". - attractive force
lực hút - We need to consider the attractive in this context.
Chúng ta cần xem xét attractive trong bối cảnh này.