Nghĩa tiếng Việt của
cute
Phiên âm Mỹ /kjut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cute" phát âm Mỹ /kjut/ — audio file: cute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn
(Mỹ) duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ thương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cute puppy; cute idea; cuteness
Dễ nhầm
- cute is informal praise for something attractive or endearing; pretty often describes appearance more generally
Mẫu câu giá trị
- “The children made a cute sign for the garden gate.” (Bọn trẻ làm một tấm biển dễ thương cho cổng vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật