Nghĩa tiếng Việt của
fascinating
Phiên âm Mỹ /ˈfæsəˌneɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fascinating" phát âm Mỹ /ˈfæsəˌneɪtɪŋ/ — audio file: fascinating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “fascinate” Nên nhận biết ~C1
tính từ
làm mê, làm say mê, quyến rũ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fascinating story; find something fascinating; fascinate → fascinating
Dễ nhầm
- fascinating means extremely interesting; interesting is more general and less emphatic
Mẫu câu giá trị
- “The guide told us a fascinating story about the castle.” (Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện hấp dẫn về lâu đài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật