Nghĩa tiếng Việt của
winning
Phiên âm Mỹ /ˈwɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "winning" phát âm Mỹ /ˈwɪnɪŋ/ — audio file: winning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng
(số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc
(kỹ thuật) sự khai thác
ore winning — sự khai thác quặng
tính từ
được cuộc, thắng cuộc
the winning horse — con ngựa thắng cuộc
quyết định, dứt khoát
a winning stroke — cú quyết định
hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
a winning smile — nụ cười quyến rũ
Chuyên ngành kinh tế
được cuộc
thắng cuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được cuộc
thắng cuộc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự khai thác được
sự thu nhận được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- winning team; winning ticket; win → winning
Dễ nhầm
- winning means successful in a competition or likely to persuade; victorious emphasizes having won
Mẫu câu giá trị
- “The winning team celebrated together.” (Đội chiến thắng cùng nhau ăn mừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật