Nghĩa tiếng Việt của

winning

Phiên âm Mỹ /ˈwɪnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "winning" phát âm Mỹ /ˈwɪnɪŋ/ — audio file: winning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “win” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng
(số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc
(kỹ thuật) sự khai thác
ore winning — sự khai thác quặng
tính từ
được cuộc, thắng cuộc
the winning horse — con ngựa thắng cuộc
quyết định, dứt khoát
a winning stroke — cú quyết định
hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
a winning smile — nụ cười quyến rũ
Chuyên ngành kinh tế
được cuộc
thắng cuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được cuộc
thắng cuộc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự khai thác được
sự thu nhận được

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật