Nghĩa tiếng Việt của
cunning
Phiên âm Mỹ /ˈkʌnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cunning" phát âm Mỹ /ˈkʌnɪŋ/ — audio file: cunning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt
(cổ) sự khéo léo, sự khéo tay
tính từ
xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt
a cunning trick — trò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt
(Mỹ), (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng; quyến rũ
a cunning smile — nụ cười duyên dáng
(cổ) khéo léo, khéo tay
a cunning workman — người thợ khéo tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cunning plan; cunning fox; cunning → clever but deceptive
Dễ nhầm
- cunning describes cleverness used to trick or gain an advantage and often carries disapproval; clever alone is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The fox escaped with a cunning trick.” (Con cáo thoát thân bằng một mánh khóe tinh vi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật