Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với artist?
“artist” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là classic, drawer, master; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "artist" khác "classic": cả hai gần nghĩa nhau ("nghệ sĩ"), nhưng "classic" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "artist" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"artist" khác "classic": cả hai gần nghĩa nhau ("nghệ sĩ"), nhưng "classic" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "artist" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| classic | /ˈklæsɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| drawer | /dɹɔɹ/ | học thuật/trung tính |
| master | /ˈmæstɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| musician | /mjuˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| painter | /ˈpeɪntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| photographer | /fəˈtɑɡɹəfɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| romantic | /ɹoʊˈmæntɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| art | /ɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “artist” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “classic” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be an artist in words
là một nghệ sĩ về cách dùng từ - We need to consider the artist in this context.
Chúng ta cần xem xét artist trong bối cảnh này.