Nghĩa tiếng Việt của
drawer
Phiên âm Mỹ /dɹɔɹ/ BrE /drɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drawer" phát âm Mỹ /dɹɔɹ/ Anh /drɔː/ — audio file: drawer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người kéo; người nhổ (răng)
người lính (séc...)
người vẽ
(cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu)
ngăn kéo
chest of drawers — tủ com mốt
Chuyên ngành kinh tế
máng
người ký phát
người ký phát (hối phiếu, chi phiếu)
nôi
Chuyên ngành kỹ thuật
ngăn kéo
người vẽ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ngăn chứa
Lĩnh vực: xây dựng
thiết bị nhổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- top drawer; chest of drawers; drawer handle
Dễ nhầm
- a drawer is a sliding compartment in furniture; a cabinet is the whole piece of furniture
Mẫu câu giá trị
- “He kept the keys in the top drawer.” (Anh cất chìa khóa trong ngăn kéo trên cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật