Nghĩa tiếng Việt của
romantic
Phiên âm Mỹ /ɹoʊˈmæntɪk/ BrE /rəʊˈmæntɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "romantic" phát âm Mỹ /ɹoʊˈmæntɪk/ Anh /rəʊˈmæntɪk/ — audio file: romantic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2634) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng
a romantic girl — cô gái mơ mộng
a romantic tale — câu chuyện lãng mạng
the romantic school — trường phái lãng mạng
viển vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch...)
danh từ
người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng
(số nhiều) những ý nghĩ lãng mạn viển vông; những lời nói viển vông
Chuyên ngành kỹ thuật
lãng mạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- romantic = lãng mạn/hoa mộng (adj — "a romantic notion"; Roman lịch sử khác!).
- romanticise (v — lãng mạn hoá — chê: "romanticised poverty").
- romance (n — chuyện tình/thể loại; "a romance novelist").
Dễ nhầm
- romantic (lãng mạn) vs idealistic (lý tưởng — đã có note ideal) vs nostalgic (hoài cổ — nhớ quá khứ).
- "Romance languages" (ngữ tộc Rô-man — ngôn ngữ học, viết hoa!).
Mẫu câu giá trị
- "Night ferries carry a romantic image — and heavy shifts." (Phà đêm mang hình lãng mạn — và ca nặng nhọc.)
- "Don't romanticise the old pier; it leaked." (Đừng lãng mạn hoá cầu cũ; nó dột.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật