Nghĩa tiếng Việt của

romantic

Phiên âm Mỹ /ɹoʊˈmæntɪk/ BrE /rəʊˈmæntɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "romantic" phát âm Mỹ /ɹoʊˈmæntɪk/ Anh /rəʊˈmæntɪk/ — audio file: romantic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2634) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng
a romantic girl — cô gái mơ mộng
a romantic tale — câu chuyện lãng mạng
the romantic school — trường phái lãng mạng
viển vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch...)
danh từ
người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng
(số nhiều) những ý nghĩ lãng mạn viển vông; những lời nói viển vông
Chuyên ngành kỹ thuật
lãng mạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật