Nghĩa tiếng Việt của

painter

Phiên âm Mỹ /ˈpeɪntɚ/ BrE /ˈpeɪntə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "painter" phát âm Mỹ /ˈpeɪntɚ/ Anh /ˈpeɪntə/ — audio file: painter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ sơn
hoạ sĩ
danh từ
dây néo (thuyền tàu)
to cut the painter
(nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dây néo (cố định tàu thuyền)
Lĩnh vực: xây dựng
họa sĩ
thợ quét vôi
thợ sơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật