Nghĩa tiếng Việt của
painter
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪntɚ/ BrE /ˈpeɪntə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "painter" phát âm Mỹ /ˈpeɪntɚ/ Anh /ˈpeɪntə/ — audio file: painter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ sơn
hoạ sĩ
danh từ
dây néo (thuyền tàu)
to cut the painter
(nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dây néo (cố định tàu thuyền)
Lĩnh vực: xây dựng
họa sĩ
thợ quét vôi
thợ sơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- oil painter; house painter; painter and decorator
Dễ nhầm
- a painter is an artist who paints pictures or a worker who paints buildings; the context distinguishes the jobs
Mẫu câu giá trị
- “The painter finished the portrait in three weeks.” (Họa sĩ hoàn thành bức chân dung trong ba tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật