Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với arrive (kèm trái nghĩa)?
“arrive” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là get, come, land; trái nghĩa thường gặp: leave. "arrive" khác "get": cả hai gần nghĩa nhau ("(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến"), nhưng "get" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arrive" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"arrive" khác "get": cả hai gần nghĩa nhau ("(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến"), nhưng "get" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arrive" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| get | /ɡɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| come | /kʌm/ | học thuật/trung tính |
| land | /lænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shore | /ʃɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reach | /ɹitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hit | /hɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| happen | /ˈhæpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “arrive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “get” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to arrive at a conclusion
đi tới một kết luận - to arrive at perfection
đạt tới chỗ toàn thiện - We need to consider the arrive in this context.
Chúng ta cần xem xét arrive trong bối cảnh này.