Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với arrange?
“arrange” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là order, straighten, organize; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "arrange" khác "order": cả hai gần nghĩa nhau ("sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn"), nhưng "order" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arrange" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"arrange" khác "order": cả hai gần nghĩa nhau ("sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn"), nhưng "order" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arrange" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| order | /ˈɔɹdɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| straighten | /ˈstɹeɪtən/ | học thuật/trung tính |
| organize | /ˈɔɹɡəˌnaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| string | /stɹɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thread | /θɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| draw | /dɹɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| marshal | /ˈmɑɹʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stack | /stæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “arrange” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “order” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- arrange in alphabetical order
sắp xếp theo thứ tự abc - to arrange a room
sửa soạn căn phòng - to arrange one's hair
chải (vuốt) tóc cho gọn gàng tề chỉnh