Nghĩa tiếng Việt của

thread

Phiên âm Mỹ /θɹɛd/ BrE /θrɛd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "thread" phát âm Mỹ /θɹɛd/ Anh /θrɛd/ — audio file: thread.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
silk thread — chỉ tơ
(nghĩa bóng) dòng, mạch
the thread of life — dòng đời, đời người
to lose the thread of one's argument — mất mạch lạc trong lập luận
đường ren
(địa lý,địa chất) mạch nhỏ (quặng)
to have not a dry thread on one
ướt sạch, ướt như chuột lột
life hung by a thread
tính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng
ngoại động từ
xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi
(nghĩa bóng) lách qua, len lỏi qua
to thread one's way through the crowd — lách qua đám đông
ren (đinh ốc)
Chuyên ngành kinh tế
mì sợi nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
đai ốc
đóng chỉ
đường kẻ nối
đường ren
lắp (băng vào máy)
luồng
mạch
mạch nhỏ
ống ruột gà
rãnh xoắn
ren
ren đai ốc
ren ngoài
ren trong
sợi
sợi chỉ
sợi dây
sợi xe
sự cắt ren
vặn vào
vòng ren
Lĩnh vực: toán & tin
chuỗi
chuỗi, mạch, dòng
dây chỉ (của lưỡi chữ thập)
mạch trình
tuyến đoạn
xâu
Lĩnh vực: xây dựng
dây chỉ (của lưới chữ thập)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường ren xoáy trôn
mối ren
ren (vít)
ren bù loong
Lĩnh vực: điện
ren (gai ốc)
Lĩnh vực: dệt may
sợi dệt
sợi xoắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật