Nghĩa tiếng Việt của
organize
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹɡəˌnaɪz/ BrE /ˈɔːɡəˌnaɪz/
Transcript: từ "organize" phát âm Mỹ /ˈɔɹɡəˌnaɪz/ Anh /ˈɔːɡəˌnaɪz/ — audio file: organize.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #824) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
tổ chức, cấu tạo, thiết lập
(Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn
nội động từ
thành tổ chức
(Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
Chuyên ngành kinh tế
tổ chức
Chuyên ngành kỹ thuật
tổ chức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- organize = tổ chức/sắp xếp (v, AmE; BrE: organise): organize an event (tổ sự kiện), organize your notes (sắp xếp ghi chú);
- organized = ngăn nắp có hệ thống: "a highly organized person" (người cực chỉn chu);
- organization = tổ chức.
Dễ nhầm
- organize (sắp xếp có cấu trúc) vs arrange (sắp đặt chi tiết nhỏ) vs coordinate (phối hợp nhiều bên).
Mẫu câu giá trị
- "Organize new words by topic to remember them." (xếp từ mới theo chủ đề cho dễ nhớ — mẹo học!).
- "The district organized a free health check." (quận tổ chức khám sức khỏe miễn phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật