Nghĩa tiếng Việt của
stack
Phiên âm Mỹ /stæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stack" phát âm Mỹ /stæk/ — audio file: stack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây rơm, đụn rơm
Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối)
đống (than, củi)
(thông tục) một số lượng lớn, nhiều
to have stacks of work — có nhiều việc
(quân sự) cụm súng dựng chụm vào nhau
ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy)
núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt)
giá sách; (số nhiều) nhà kho sách
ngoại động từ
đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống
(hàng không) hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh)
(quân sự) dựng (súng) chụm vào nhau
to stack the cards
(Mỹ) xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân gì)
(nghĩa bóng) gian lận bố trí trước, bí mật sắp đặt trước để gian lận
Chuyên ngành kinh tế
chồng
đánh chồng
đánh đống
đống
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
bộ nhớ lồng nhau
chồng
chùm
chùng
đánh đống
đống
giá sách
ngăn xếp
ống đốt
ống đứng
ống thải nước
ống thông hơi
ống xả
xếp chồng
xếp đống
xếp thành đống, chồng thành đống
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chồng hòm khuôn
Lĩnh vực: điện
lỏng (dây)
Lĩnh vực: xây dựng
ống đứng hơi
ống khói
xếp chồng đống
Lĩnh vực: điện lạnh
ống sưởi
Lĩnh vực: toán & tin
xếp thành chồng
xếp thành đống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a stack of books; stack the plates; stack up
Dễ nhầm
- a stack is a neat pile; as a verb it means arrange in a pile, and stack up can mean accumulate
Mẫu câu giá trị
- “He put the files in a stack.” (Anh xếp các tập hồ sơ thành chồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật