Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với appreciate?
“appreciate” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là thanksgiving, praise, compliment; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "appreciate" khác "thanksgiving": cả hai gần nghĩa nhau ("đánh giá"), nhưng "thanksgiving" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "appreciate" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"appreciate" khác "thanksgiving": cả hai gần nghĩa nhau ("đánh giá"), nhưng "thanksgiving" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "appreciate" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| praise | /pɹeɪz/ | học thuật/trung tính |
| compliment | /ˈkɑmpləmɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| welcome | /ˈwɛlkəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| appreciation | /əˌpɹiʃˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tribute | /ˈtɹɪbjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| credit | /ˈkɹɛdət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “appreciate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “thanksgiving” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to appreciate the value of...
đánh giá đúng giá trị của... - to appreciate the difficulties of the situation
thấy rõ hoàn cảnh khó khăn, đánh giá chung những khó khăn của tình hình - to appreciate the necessity
thấy rõ được sự cần thiết