Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với anything (kèm trái nghĩa)?
“anything” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mind, just, alright; trái nghĩa thường gặp: forget, unfair. Câu khẳng định dùng something: "I want something to eat"; riêng "Anything will do" = cái gì cũng được (đặc biệt).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
Câu khẳng định dùng something: "I want something to eat"; riêng "Anything will do" = cái gì cũng được (đặc biệt).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mind | /maɪnd/ | gần nhất về nghĩa |
| just | /dʒʌst/ | học thuật/trung tính |
| alright | /ˌɔlˈɹaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thing | /θɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| that | /ðˈæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| very | /ˈvɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| this | /ðˈɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| what | /wˈʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “anything” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mind” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Is there anything cheaper?
có gì rẻ hơn không - If anything goes wrong, contact support.
nếu có trục trặc thì liên hệ hỗ trợ - have you anything to drink?
anh có gì để uống không?