Nghĩa tiếng Việt của
this
Phiên âm Mỹ /ðˈɪs/
Transcript: từ "this" phát âm Mỹ /ðˈɪs/ — audio file: this.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #19) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ chỉ định, số nhiều these
này
this box — cái hộp này
this way — lối này
by this time — bây giờ, hiện nay, lúc này
this he has been ill these two months — anh ấy ốm hai tháng nay
this day last year — ngày này năm ngoái
đại từ chỉ định, số nhiều these
cái này, điều này, việc này
I don't like this — tôi không thích cái này
will you have this or that? — anh muốn cái này hay cái kia?
thế này
to it like this — hãy làm việc dó như thế này
by this
bây giờ, hiện nay, lúc này
with this; at this
như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
phó từ
như thế này
this far — xa thế này; tới đây, tới bây giờ
it was this big — nó to như thế này
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "this" trỏ vật GẦN hoặc sắp nhắc tới: "Listen to this" — "This is what happened."
- "this" + danh từ số ít; số nhiều là "these".
Dễ nhầm
- "this" (sắp nói) khác "that" (đã nói): "This is the plan: we leave early." — "That plan failed last year."
- "this" + thời gian = giai đoạn đang sống: "this week", "this year" — không thêm giới từ.
Mẫu câu giá trị
- "This time next week, we'll be in Da Nang." (giờ này tuần sau chúng tôi sẽ ở Đà Nẵng — tương lai kéo dài "will be".)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật