Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với anger?

“anger” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fury, rage, madness; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "anger" ≠ "fury": "anger" nghĩa là "sự tức giận, sự giận dữ; mối giận" còn "fury" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"anger" ≠ "fury": "anger" nghĩa là "sự tức giận, sự giận dữ; mối giận" còn "fury" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
fury/ˈfjʊɹi/gần nhất về nghĩa
rage/ɹeɪdʒ/học thuật/trung tính
madness/ˈmædnəs/ngữ cảnh hẹp hơn
offense/əˈfɛns/ngữ cảnh hẹp hơn
offence/—/ngữ cảnh hẹp hơn
offend/əˈfɛnd/ngữ cảnh hẹp hơn
danger/ˈdeɪndʒɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
stranger/ˈstɹeɪndʒɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “anger” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fury” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu