Nghĩa tiếng Việt của
stranger
Phiên âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒɚ/ BrE /ˈstreɪndʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stranger" phát âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒɚ/ Anh /ˈstreɪndʒə/ — audio file: stranger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2725) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người lạ mặt, người xa lạ
to make a stranger of somebody — đối đãi với ai như người xa lạ
I am a stranger here — tôi không quen biết vùng này
he is no stranger to me — tôi quen anh ta lắm
he is a stranger to me — tôi không quen anh ta
he is a stranger to fear — sợ là một điều xa lạ đối với anh ta
the little stranger — đứa trẻ mới đẻ
người nước ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a stranger = người lạ (n — "a stranger to the ward").
- be a stranger TO something (lạ với — "no stranger to night shifts" (quá quen — idiom phủ định!).
- strange (adj — đã có note), strangely (adv).
Dễ nhầm
- stranger (người lạ) vs outsider (người ngoài — nhóm) vs newcomer (người mới — thân thiện hơn).
- "hello, stranger!" (lâu quá không gặp — informal chào).
Mẫu câu giá trị
- "The matron is no stranger to midnight calls." (Bà điều dưỡng quen thuộc lắm với điện thoại nửa đêm.)
- "A stranger asked about the ghost berths." (Một người lạ hỏi về các vị trí ma.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật