Nghĩa tiếng Việt của

stranger

Phiên âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒɚ/ BrE /ˈstreɪndʒə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stranger" phát âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒɚ/ Anh /ˈstreɪndʒə/ — audio file: stranger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2725) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người lạ mặt, người xa lạ
to make a stranger of somebody — đối đãi với ai như người xa lạ
I am a stranger here — tôi không quen biết vùng này
he is no stranger to me — tôi quen anh ta lắm
he is a stranger to me — tôi không quen anh ta
he is a stranger to fear — sợ là một điều xa lạ đối với anh ta
the little stranger — đứa trẻ mới đẻ
người nước ngoài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật