Nghĩa tiếng Việt của

offend

Phiên âm Mỹ /əˈfɛnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "offend" phát âm Mỹ /əˈfɛnd/ — audio file: offend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương
to offend someone — xúc phạm đến ai
to be offended at (by) something — giận vì việc gì
offended with (by) somebody — giận ai
làm chướng (tai), làm gai (mắt)
nội động từ
phạm tội, làm điều lầm lỗi; vi phạm
to offend against law — vi phạm luật pháp
xúc phạm, làm bực mình, làm mất lòng
to offend against someone — xúc phạm ai
Chuyên ngành kỹ thuật
xúc phạm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật