Nghĩa tiếng Việt của
madness
Phiên âm Mỹ /ˈmædnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "madness" phát âm Mỹ /ˈmædnəs/ — audio file: madness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí
sự giận dữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- complete madness; method in the madness; mad → madness
Dễ nhầm
- madness can mean very foolish behavior or a mental state; insanity is a more formal and potentially clinical term
Mẫu câu giá trị
- “Driving that fast in the snow is madness.” (Lái xe nhanh như vậy trên tuyết thật điên rồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật