Nghĩa tiếng Việt của

examination

Phiên âm Mỹ /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/

Transcript: từ "examination" phát âm Mỹ /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ — audio file: examination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1966) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu
sự thi cử; kỳ thi
to go in for an examination — đi thi
to pass one's examination — thi đỗ
to fail in an examination — thi trượt
(pháp lý) sự thẩm tra
Chuyên ngành kinh tế
kiểm tra
kiểm tra kế toán
sự kiểm tra
sự nghiên cứu
sự thẩm vấn
thẩm vấn
xem xét
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm tra
sự khảo sát
sự kiểm nghiệm
sự kiểm tra
sự nghiên cứu
sự xem xét
sự xét nghiệm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khám xét
thẩm vấn
thi cử
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm tra
sự khảo sát
sự kiểm nghiệm
sự kiểm tra
sự nghiên cứu
sự xem xét
sự xét nghiệm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khám xét
thẩm vấn
thi cử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật