Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alliance?
“alliance” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fed, national, northern; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alliance" ≠ "fed": "alliance" nghĩa là "sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh" còn "fed" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"alliance" ≠ "fed": "alliance" nghĩa là "sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh" còn "fed" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fed | /fɛd/ | gần nhất về nghĩa |
| national | /ˈnæʃənəl/ | học thuật/trung tính |
| northern | /ˈnɔɹðɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| union | /ˈjunjən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| government | /ˈɡʌvɚmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| federation | /ˌfɛdˈɚeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| league | /liɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bind | /baɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “alliance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fed” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to enterinto alliance with; to form an alliance with
liên minh với, thành lập khối đồng minh với - The two museums formed an alliance to share research.
Hai bảo tàng lập liên minh để chia sẻ nghiên cứu. - We need to consider the alliance in this context.
Chúng ta cần xem xét alliance trong bối cảnh này.