Nghĩa tiếng Việt của
pretend
Phiên âm Mỹ /pɹiˈtɛnd/ BrE /priˈtɛnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pretend" phát âm Mỹ /pɹiˈtɛnd/ Anh /priˈtɛnd/ — audio file: pretend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2560) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
to pretend illness — giả cách ốm, làm ra vẻ ốm
to pretend that one is asleep; to pretend to be asleep — làm ra vẻ đang ngủ
lấy cớ
to pretend that... — lấy cớ là...
có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì...)
nội động từ
giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
he is only pretending — hắn ta chỉ gỉa vờ, hắn ta chỉ làm ra vẻ thế thôi
(+ to) đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu
to pretend go to a right — đòi quyền lợi
to pretend to someone's hand — cầu hôn ai
(+ to) tự phụ có, làm ra bộ có, lên mặt có
to pretend to elegance — lên mặt là thanh lịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pretend TO V / pretend THAT + clause = giả vờ (v + to/that — KHÔNG "pretend V-ing").
- pretend (v) — giả (đồ: trẻ "pretend play" (chơi giả vở.
- pretence/pretense (sự giả — "under the pretence OF" (dưới chiêu bài — pháp lý).
Dễ nhầm
- pretend (giả vờ — biết là không thật) vs fake (giả — hàng/nghề giả) vs pose AS (giả danh — đã có note).
- "pretend" ≠ "prevent" — một chữ r/l đổi nghĩa!
Mẫu câu giá trị
- "Don't pretend that the fee freeze solved everything." (Đừng giả vờ rằng đóng băng phí giải quyết hết.)
- "The stall pretended to close — auditors saw lights." (Sạp giả vờ đóng — thanh tra thấy đèn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật