Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với affair?

“affair” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là matter, thing, least; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "affair" khác "matter": cả hai gần nghĩa nhau ("việc"), nhưng "matter" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "affair" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"affair" khác "matter": cả hai gần nghĩa nhau ("việc"), nhưng "matter" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "affair" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
matter/ˈmætɚ/gần nhất về nghĩa
thing/θɪŋ/học thuật/trung tính
least/list/ngữ cảnh hẹp hơn
objective/əbˈdʒɛktɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
object/ˈɑbdʒɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
concept/ˈkɑnsɛpt/ngữ cảnh hẹp hơn
notion/ˈnoʊʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
phenomenon/fəˈnɑməˌnɑn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “affair” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “matter” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu